Description
Gioăng cao su Viton (FKM) là loại vòng đệm làm kín cao cấp làm từ fluoroelastomer. Gioăng làm việc liên tục đến khoảng 200°C, kháng tốt dầu khoáng, nhiên liệu, nhiều loại axit và dung môi hydrocacbon, những môi trường mà cao su NBR hay EPDM thường không đáp ứng được. Nếu thiết bị của bạn chạy nóng hoặc tiếp xúc hóa chất, Viton là lựa chọn đáng cân nhắc.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT GIOĂNG CAO SU VITON (FKM)
Vật liệu: Cao su Viton (FKM), thường màu nâu
Độ cứng: 60–90 Shore A (phổ biến 70, 75, 80, 90)
Nhiệt độ làm việc: −20°C đến 200°C liên tục; ngắn hạn đến ~230°C
Môi trường: Dầu khoáng, nhiên liệu, axit, dung môi hydrocacbon
Kích thước: Theo mẫu cũ hoặc bản vẽ; gioăng tròn sẵn phi 1.5 đến phi 10
Xuất xứ: Trung Quốc
Lưu ý: loại gioăng tiêu chuẩn chịu lạnh đến khoảng −15°C…−20°C. Nếu cần xuống sâu hơn, hãy yêu cầu loại FKM chịu lạnh đặc chủng.
MỘT SỐ HÌNH ẢNH GIOĂNG CAO SU VITON CHÚNG TÔI CUNG CẤP
GIOĂNG VITON (FKM) KHÁC GÌ GIOĂNG NBR?
Hai loại này khác nhau chủ yếu ở khả năng chịu nhiệt, kháng hóa chất và giá thành.
Chọn NBR khi: nhiệt độ dưới 100°C, tiếp xúc dầu thủy lực, nước, khí nén thông thường và cần tiết kiệm chi phí.
Chọn FKM khi: nhiệt độ trên 100°C, tiếp xúc hóa chất mạnh, xăng sinh học hoặc dầu nóng (động cơ, lò sấy, nhà máy hóa chất).
GIOĂNG FKM DÙNG Ở ĐÂU?
- Môi trường nhiệt độ cao. NBR bắt đầu chai cứng khi trên 100°C, còn FKM vẫn làm việc ổn định đến khoảng 200°C. Ứng dụng: động cơ ô tô, xe máy, lò sấy công nghiệp, hệ thống khí nén nóng.
- Môi trường hóa chất. FKM kháng tốt nhiều loại axit (sulfuric, clohydric) và dung môi thơm như benzen, toluen. Ứng dụng: nhà máy hóa chất, lọc dầu, ngành xi mạ.
- Nhiên liệu và hydrocacbon. FKM ít bị trương nở trong xăng sinh học (E5, E10), dầu diesel, nhiên liệu phản lực. Ứng dụng: hệ thống phun nhiên liệu, trạm xăng, đường ống dẫn dầu khí.
- Ngoài trời, ozone và chân không. FKM không bị nứt do tia UV và ozone, độ thoát khí thấp nên phù hợp thiết bị chân không, bán dẫn.
⚠️ Không nên dùng FKM với: hơi nước và nước nóng áp suất cao, dung môi xeton (acetone, MEK), khí amoniac (NH₃), các amin mạnh và kiềm nóng đậm đặc. Với các môi trường này, hãy chọn EPDM hoặc FFKM, hoặc hỏi chúng tôi để được tư vấn.
YẾU TỐ CHỌN GIOĂNG VITON ĐÚNG
Yếu tố 1 – Nhiệt độ thực tế. Dải tối ưu là −20°C đến 200°C. Chỉ nên chạm 230°C trong thời gian ngắn, vì duy trì mức này lâu sẽ làm gioăng xuống cấp nhanh. Dưới −20°C, FKM tiêu chuẩn cứng lại và dễ nứt.
Yếu tố 2 – Môi trường tiếp xúc. Đối chiếu với danh sách “dùng tốt” và “không nên dùng” ở trên. Nếu chưa chắc, hãy gửi tên hóa chất và nồng độ để chúng tôi kiểm tra.
Yếu tố 3 – Độ cứng theo áp suất.
70–75 Shore A: mềm dẻo, dễ làm kín, phù hợp áp suất thấp đến trung bình.
90 Shore A: rất cứng, dùng cho áp suất cao (như hệ thống thủy lực), thường kết hợp vòng chống đùn (backup ring) để gioăng không bị ép lọt vào khe hở.
Yếu tố 4 – Kích thước chính xác. Dùng thước kẹp đo 3 thông số:
ID: đường kính trong
CS: độ dày (đường kính tiết diện) của cọng cao su
OD: đường kính ngoài, tính theo OD = ID + (2 × CS)
FKM đàn hồi kém hơn NBR nên đo “áng chừng” rất dễ sai size. Bạn có thể gửi mẫu cũ để chúng tôi đo và đối chiếu theo tiêu chuẩn AS568 hoặc ISO 3601.
Làm sao phân biệt Viton thật và hàng nhái?
Hàng nhái thường là cao su NBR nhuộm màu nâu hoặc xanh. Bạn có thể kiểm tra bằng:
Cân nặng: FKM đặc hơn NBR rõ rệt. Cùng kích thước, gioăng FKM nặng hơn khoảng 1.4–1.6 lần.
Độ cứng và bề mặt: so Shore A thực tế với thông số đã công bố, bề mặt phải mịn, không rỗ.
Không khuyến khích đốt thử mẫu do FKM cháy sinh khí độc, nên không an toàn.
BẢNG GIÁ VÀ THÔNG SỐ GIOĂNG CAO SU VITON FKM
Lưu ý: Quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận được báo giá nhanh nhất và tốt nhất:


































